Bỏ túi danh sách từ vựng tiếng Nhật N4

Thảo luận trong 'Rao Vặt Toàn Quốc' bắt đầu bởi kinglibra, 23/12/15.

  1. kinglibra

    kinglibra Thành Viên Thường

    Tham gia ngày:
    7/8/15
    Bài viết:
    149
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Giới tính:
    Nữ
    Nguồn tham khảo: Trung tam tieng Nhat

    Tổng hợp từ vựng N4 dành cho các bạn đang luyện thi năng lực tiếng Nhật N4 hoặc những bạn muốn đi từ N5,

    [​IMG]

    あ Ah

    ああ Như thế

    あいさつ・する Chào hỏi

    アルバイト Việc làm thêm

    安心 あんしん An tâm

    安全 あんぜん An toàn

    あんな Như thế kia

    案内 あんない・する Hướng dẫn

    以下 いか Ít hơn,dưới mức,dưới

    以外 いがい Ngoài

    医学 いがく Y học

    生きる いきる Sống

    意見 いけん Ý kiến

    石 いし Hòn đá

    いじめる Trêu chọc

    以上 いじょう Nhiều hơn

    急ぐ いそぐ Vội vàng,nhanh khẩn trương

    致す いたす Làm

    いただく Nhận

    一生懸命 いっしょうけんめい Cố gắng hết sức ,chăm chỉ

    いっぱい Đầy

    糸 いと Sợi chỉ

    以内 いない Trong vòng

    田舎 いなか Quê hương

    祈る いのる Cầu nguyện

    いらっしゃる Đến ,đi,ở

    植える うえる Trồng

    うかがう Thăm hỏi

    受付 うけつけ Quầy tiếp tân

    間 あいだ Giữa

    合う あう Hợp ,phù hợp

    あかちゃん Em bé

    上る あがる Tăng lên ,đi lên,nâng lên

    赤ん坊 あかんぼう Em bé sơ sinh

    空く あく Trống rỗng

    アクセサリー Đồ nữ trang

    あげる Tăng lên,nâng lên,cho ,biếu ,tặng

    浅い あさい Cạn,nông cạn,hời hợt

    味 あじ Vị ,hương vị

    Mình chỉ giới thiệu một ít về từ vựng tiếng Nhật N4 để các bạn có thể học và ôn tập hiệu quả.
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Bỏ túi danh sách từ vựng tiếng Nhật N4

    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN