Các từ vựng tiếng Hàn thông dụng

Thảo luận trong 'Rao Vặt Toàn Quốc' bắt đầu bởi viet123dinh, 12/12/15.

  1. viet123dinh

    viet123dinh Thành Viên Thường

    Tham gia ngày:
    4/8/15
    Bài viết:
    187
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Giới tính:
    Nam
    Nguồn tham khảo các lớp học tiếng Hàn tại Hà Nội: http://trungtamtienghan.edu.vn/

    Các từ vựng tiếng Hàn thông dụng

    Để nói được một ngôn ngữ một cách nhanh nhất, điều chúng ta cần trước hết là

    từ vựng, chứ không phải ngữ pháp. Chỉ cần vốn từ vựng của chúng ta dồi dào,

    chúng ta sẽ biết cách truyền đạt ý định của mình cho đối phương.

    [​IMG]

    >>>Cùng tìm hiểu tiếng Hàn với những từ vựng thông dụng dưới đây nhé.

    1.것 | vật, việc, điều
    2. 하다 | làm
    3. 있다 | có
    4. 수 | cách, phương-pháp,so
    5. 나 | tôi (thân-mật 반말)
    6. 없다 | không có
    7. 않다 | động-từ (V)+ 않다 = không, không làm V
    8. 사람 | người
    9. 우리 | chúng tôi, chúng ta...
    10. 그 | anh ấy
    11. 아니다 | không là
    12. 보다 | thử
    13. 거 | đó, cái đó (nghĩa khác: vật, việc (là dạng văn nói của 것 )
    14. 보다 | xem
    15. 같다 | giống
    16. 주다 | đưa cho, làm cho ai việc gì
    17. 대하다 | giáp (mặt), chạm (mặt), đụng (động chạm), động (động đến), đối (mặt)
    18. 가다 | đi
    19. 년 | (niên) năm
    20. 한 | một, đơn lẻ

    [​IMG]

    21. 말 | lời nói
    22. 일 | việc (công-việc)
    23. 이 | này = this
    24. 말하다 | nói
    25. 위하다 | cho, dành cho, vì (làm vì lợi ích của ai)
    26.그러나 | nhưng
    27.오다 | đến (động-từ)
    28.알다 | biết
    29.씨 | A씨 = Mr. A, Mrs. B...
    30.그렇다 | Đúng thế
    31.크다 | To, lớn
    32.일 | ngày
    33.사회 | Xã-hội
    34.많다 | nhiều
    35.안 | ~ không ~ + động-từ
    36.좋다 | tốt (tính-từ)
    37.더 | thêm
    38.받다 | nhận (động-từ)
    39.그것 | cái đó
    40.집 | nhà

    Chúc các bạn học tốt!

    TRUNG TÂM TIẾNG HÀN SOFL
    Cơ sở 1 Số 365 - Phố vọng - Đồng tâm -Hai Bà Trưng - Hà Nội
    Cơ sở 2: Số 44 Trần Vĩ ( Lê Đức Thọ Kéo Dài ) - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội
    Cơ sở 3: Số 54 Ngụy Như Kon Tum - Thanh Xuân - Hà Nội
    Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Các từ vựng tiếng Hàn thông dụng

    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN