Cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành kinh tế

Thảo luận trong 'Đào tạo, các khóa học, lịch học' bắt đầu bởi thutrang1996, 11/3/16.

  1. thutrang1996

    thutrang1996 Thành Viên Thường

    Tham gia ngày:
    29/7/15
    Bài viết:
    248
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Giới tính:
    Nữ
    Kinh tế là một trong những lĩnh vực quan trọng nhất của mỗi quốc gia. Hãy cùng chúng tôi tham khảo một số từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành kinh tế nhé.

    [​IMG]

    1 경제 kinh tế
    2 경제계 giới kinh tế
    3 경제계약 hợp đồng kinh tế
    4 경제계획 kế hoạch kinh tế
    5 경제공황 khủng hỏang kinh tế
    6 경제구 khu kinh tế
    7 경제권 phạm vi kinh tế, khu vực về kinh tế
    8 경제발전 phát triển kinh tế
    9 경제상황 tình hình kinh tế
    10 경제성 tính kinh tế
    11 경제성장 tăng trưởng kinh tế
    12 경제의활성화 thúc đẩy nền kinh tế
    13 경제인 người làm kinh tế
    14 경제적 có tính kinh tế, thuộc về kinh tế
    15 경제중재기구 cơ quan trọng tài kinh tế
    16 경제지표 chỉ số kinh tế
    17 경품 hàng bán đấu giá
    18 경품권 quyền bán đấu giá
    19 경향 khuynh hướng
    20 거래날짜 ngày giao dịch
    21 거래내역조회 kiểm tra nội dung giao dịch
    22 거래내용 nội dung giao dịch
    23 거래대금 khối lượng giao dịch, số tiền giao dịch
    24 거래량 lượng giao dịch
    25 거래번 số lần giao dịch

    Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết.
    Nếu bạn đang có nhu cầu tìm hiểu kinh nghiệm học tiếng Hàn thì có thể truy cập vào Website của trung tâm tiếng Hàn SOFL hoặc liên hệ với chúng tôi theo số điện thoại ở cuối bài viết.
    Hàn ngữ SOFL chúc các bạn thành công!

    Thông tin tham khảo:
    Trung tâm tiếng Hàn SOFL
    Cơ sở 1: Số 365 - Phố Vọng- Phường Đồng Tâm - Quận Hai Bà Trưng - Hà Nội
    Co sở 2: Số 44 Trần Vĩ ( Lê Ðức Thọ kéo Dài )- Mai Dịch-Cầu Giấy-Hà Nội
    Co sở 3: Số 54 Ngụy Như - Kon Tum - Thanh Xuân - Hà Nội
    Hotline : 0986 841 288 - 0964 661 288 - Tel: 0466 869 260
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành kinh tế

    Last edited by a moderator: 12/3/16
    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN