Đại Lý BRAHMA 10801025 , Krohne LIT12017 , VICKERS Eaton XCG2V8FW10

Thảo luận trong 'Rao Vặt Toàn Quốc' bắt đầu bởi phonghtp, 16/6/16.

  1. phonghtp

    phonghtp Thành Viên Thường

    Tham gia ngày:
    12/9/15
    Bài viết:
    120
    Đã được thích:
    1
    Điểm thành tích:
    18
    Giới tính:
    Nam
    Công ty Hoàng Thiên Phát chuyên nhập khẩu và phân phối các thiết bị tự động hóa công nghiệp như : động cơ hộp số , bơm thủy lực , Xilanh , van điện từ , cảm biến , cầu chì , encoder , relay , bộ mã hóa vòng quay , đồng hồ đo lưu lượng , động cơ giảm tốc , biến tần , PLC , công tắc hành trình , bộ điều khiển , khớp nối thủy lực và các thiết bị tự động hóa …

    Với thế mạnh là đại lý và nhà phân phối chính thức của các hãng nổi tiếng như :Torishima , Rossi , bonfiglioli , Sew , Gefran ,Festo , Gemu , Kromchroder , Bussmann , Flowserve , Castel , Sankyo Denki , Lika , Siba , Robuschi , Schmersal , Deublin , Johnson Fluiten , Sensorex , Duplomatic, Phoenix contact, Gems, Bei, Kollmorgen , Krohne, Alfa Valvole , Honeywell…

    Chúng tôi tự tin có thể cung cấp hầu hết các thiết bị tự động hóa và thiết bị máy móc cho các nghành sản xuất công nghiệp , giúp tiết kiệm chi phí , tăng năng xuất lao động và nâng cao chất lượng sản phẩm .

    Chúng tôi rất mong sẽ có dịp hợp tác với quý công ty trong nay mai .

    CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ
    Hoàng Thiên Phát

    Địa chỉ: 134/4 Thống Nhất (nối dài), Phường 11, Quận Gò Vấp, Tp.HCM.
    Sale : 09.38.78.49.77 ( Mr.Phong)
    Email: phong@hoangthienphat.com
    Skype : phong.htp
    WebSite: http://dailythietbivn.com/


    Các thiết bị chúng tôi chuyên cung cấp:
    Krohne viet nam.jpg

    CODE : 10801025 , TYPE RE3 ( 220 V )

    BRAHMA

    LIT12017

    krohne

    LIT12001A

    krohne

    LIT31012

    krohne

    LIT31017

    krohne

    Hydraulic valve XCG2V8FW10 , Code: 615008

    động cơ VICKERS Eaton

    Hydraulic valve CG2V6FW10 , Code: 615025

    động cơ VICKERS Eaton

    Hydraulic valve KBDG4V333C20N10M1PE7H710
    Code: 02-412659

    động cơ VICKERS Eaton

    Model: DSBC-80-70-PPVA-N3-2126598

    Festo

    ARTICLE NUMBER: 0.180.458.03.1.042

    Suco

    Socket device - series 0170, 0171, 0180,
    0181, 0186, 0187, 0190, 0191, 0196, 0197 -SUCO
    ARTICLE NUMBER:1.1.80.652.002

    Suco

    TC4S - 14R

    Bộ hiển thị nhiệt độ Autonics

    EZ9F34106-C 6

    Áp tô mát 1 pha
    Schneider

    EZC100F 100A

    Áp tô mát 3 pha
    Schneider

    Mikro - MX 100

    Bộ bảo vệ mất pha
    (3 pha)

    14 chân - 240VAC

    Rơ le trung gian + Đế
    Schneider

    LC1D09

    Contactor Schneider

    61F-G2 AC110/220

    Bộ điều khiển cấp/thoát nước

    EZC100H3100, 3P , 100A/30kA/415 VAC

    Aptomat 3 pha MCCB Schneider

    EZC100H3100, 3P , 150A/25kA/415 VAC

    Aptomat 3 pha MCCB Schneider

    EZC100H3100, 3P , 350A/36kA/415 VAC

    Aptomat 3 pha MCCB Schneider

    EZC100H3075, 3P , 75A/30kA/415 VAC

    Aptomat 3 pha MCCB Schneider

    CJX2 - 9511

    Contactor

    LAEN11

    Tiếp điểm phụ contactor

    AC100 - 240/DC100 - 125

    Rơ le thời gian + đế

    CJX2 - 3210

    Contactor

    ADVU-12-30-A-P-A , 156591

    Xilanh Festo

    Công tắc hành trình CNTD TZ-8108

    Công tắc hành trình CNTD TZ-8108

    AW2000-2

    SNS

    khớp nối xoay ren thuân 34 ra ren 27

    khớp nối xoay ren thuân 34 ra ren 27

    khớp nối xoay ren ngươc 34 ra ren 27

    khớp nối xoay ren ngươc 34 ra ren 27

    PVS-1B-22N2-12

    Nachi

    170M6810: 660V, 630A, DIN 3, aR

    cầu chì Bussmann

    170M6812: 1.15kg/pc, 800A, Size 3, 690V/700V

    cầu chì Bussmann

    170M5811: size 2, 200kA, 690-700VAC

    cầu chì Bussmann

    170M5810: 660V, 500A, DIN 2, aR, 0.6kg/pc

    cầu chì Bussmann

    Van điện từ V096516R-E213A + V10025-E13

    Van điện từ Norgren

    Model: MS6-LF-1/2-ERM-529615

    Đại Lý Festo

    Model: VUVG-B10-T32C-AZT-F-1T1L-573410

    Đại Lý Festo

    Model: LFR-D-MIDI-546425

    Đại Lý Festo

    Model: MS4-EM1-1/4-S-541259

    Đại Lý Festo

    Model: MS4-LFR-1/4-D6-CRV-AS-529146

    Đại Lý Festo

    Model: MS4-LRB-1/4-D5-AS-529473

    Đại Lý Festo

    Model: VAVE-L1-1VL2-LP-566723

    Đại Lý Festo

    Đầu nối QS - 10 - 8

    Đại Lý Festo

    Đầu nối nhanh QS-VO-10

    Đại Lý Festo

    HE - 3 - QS - 10

    Đại Lý Festo

    Van khí nén HE -3 -QS -12

    Đại Lý Festo

    Đầu nối thẳng QS-12 -12

    Đại Lý Festo

    Đầu nối QS -12 -10

    Đại Lý Festo

    Đầu nối QS 8 - 8

    Đại Lý Festo

    HE -3 -QS - 8

    Đại Lý Festo

    QS 8 - 6

    Đại Lý Festo

    EL63P1024S5/28P15X3PR

    Eltra

    701050/811-31-061, TN 00438730

    Jumo

    SIS29V-R230-M47

    Wandfluh

    cầu chì Bussmann FWH-150B

    cầu chì Bussmann FWH-150B

    Bơm piston Nachi FVS-1A-22N2-12

    Bơm piston Nachi FVS-1A-22N2-12

    NADELLAGER MIT INNENRING: NA 4926

    SKF

    GAUGE-PRESSURE 2000PSI/140BAR/PT1/4

    Đồng hồ đo áp lực Donaldson

    GAUGE-PRESSURE 160PSI/11BAR/PT1/8

    Đồng hồ đo áp lực Donaldson

    Electromechanical Actuator Model: GAG-2-3-E

    FIFE

    Gsb 1/2: 0.5A; 5x20mm

    cầu chì Ferraz

    GSB1: 1A; 5x20mm

    cầu chì Ferraz

    GSB2: 2A; 5x20mm

    cầu chì Ferraz

    GSB5: 5A; 5x20mm

    cầu chì Ferraz

    2A; 500V; 10x38mm. Model: FR10GG50V2 (D213098J)

    cầu chì Ferraz

    4A; 500V; 10x38mm. Model: FR10GG50V4 (X213598J)

    cầu chì Ferraz

    6A; 500V; 10x38mm. Model: FR10GG50V6 (K215128J)

    cầu chì Ferraz

    16A; 500V; 10x38mm. Model: FR10GG50V16 (G200750J)

    cầu chì Ferraz

    20A; 500V; 10x38mm. Model: FR10GG50V20 (D211028J)

    cầu chì Ferraz

    32A; 500V; 10x38mm. Model: FR10GG50V32 (A214107)

    cầu chì Ferraz

    Model: cod.260.3874 SIS29V-R230-M47

    Wandfluh

    DONG HO AP SUAT D.50 G1/4" 0-16BAR

    SILENCER G3/4

    ADN 100 - 60 - APA

    xilanh Festo

    Deublin Model : 250-077-014

    Khớp nối Deublin

    Lenze Type : E82ZAFSC , Code 85049099

    Lenze

    Model : SG220 F01

    Brand : Supergun

    Solenoid GU80E/21, (GUE080.504010), 24V DC
    44N, 25W (code GU80210)

    Lenze

    LEVEL TRANSMITTER (Model:EJA210E) Diaphram (Differential Transmitter)

    Diaphram

    PRESSURE TRANSMITTER (Model:EJA30A) Diaphram (Differential Transmitter) 0~10Kg/cm2 1/2PT

    Diaphram

    PRESSURE TRANSMITTER (Model:EJA110E) Diaphram (Differential Transmitter)-50~50mmH2O 1/2PT

    Diaphram

    FLOW TRANSMITTER (Model:AXF80A, 100A)
    Magnetic Flowmeter

    Diaphram

    RTD
    Pt 1000ohm

    Diaphram

    VALVE
    Ball Valve 65A

    Diaphram

    SOLENOID VALVE
    DC24V

    Diaphram

    SOLENOID VALVE
    AC24V

    Diaphram

    BRAIN TERMINAL (Model:BT-200)

    Diaphram

    đồng hồ đo áp suất chân không Range: -1 đến 10Bar

    đồng hồ Dial: 100mm

    DC-JM4-DW

    Hokuyo

    KLHB001 , LIT31017

    đồng hồ đo Krohne

    KLHB003 , LIT12017

    đồng hồ đo Krohne

    KLHB001 , LIT31012

    đồng hồ đo Krohne

    KLHB002 , LIT12001A

    đồng hồ đo Krohne

    CBN5-F46-E0

    PEPPERL + FUCHS

    436103-2

    Yokogawa
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Đại Lý BRAHMA 10801025 , Krohne LIT12017 , VICKERS Eaton XCG2V8FW10

    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN