Đại Lý Novotechnik, Duplomatic, SEMIKRON , Novotechnik, Gefran

Thảo luận trong 'Rao Vặt Toàn Quốc' bắt đầu bởi phong.htp, 27/7/16.

  1. phong.htp

    phong.htp Thành Viên Mới

    Tham gia ngày:
    3/6/16
    Bài viết:
    36
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    6
    Giới tính:
    Nam
    Công ty Hoàng Thiên Phát chuyên cung cấp: Động cơ hộp số, Bơm thủy lực, Bơm ly tâm, Xy lanh, Bộ lọc khí, Van các loại, Cảm biến, Cầu chì, Encoder, Thiết bị đo, Relay, Đồng hồ đo , Thiết bị điều khiển PLC …

    Với thế mạnh là đại lý và nhà phân phối của các hãng nổi tiếng như : Torishima , Rossi , bonfiglioli , Sew , Gefran ,Festo , Gemu , Kromchroder , Bussmann , Flowserve , Castel , Sankyo Denki , Lika , Siba , Robuschi , Schmersal , Deublin , Johnson Fluiten , Sensorex , Duplomatic, Phoenix contact, Gems, Bei, Kollmorgen , Krohne, Alfa Valvole , Honeywell…

    Chúng tôi rất mong sẽ có dịp hợp tác với quý công ty trong nay mai .


    CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ

    Hoàng Thiên Phát

    Địa chỉ: 239/33 Đường 11, Phường 11, Quận Gò Vấp, Tp.HCM , Việt Nam

    Sale : 09.38.78.49.77 ( Mr.Phong)

    Email: phong@hoangthienphat.com

    Skype : phong.htp

    WebSite: http:// dailythietbivn. com/


    Các thiết bị chúng tôi chuyên cung cấp:
    Xem thêm Tại : http://dailythietbivietnam.mov.mn/c...chnik-gefran-endress-hauser-10l4hdn40016.html
    Cảm biến Novotechnik.jpg

    Phụ Tùng Bơm Robuschi KRVS 7/SG/P-06 , 10-18020

    Carlo Gavazzi VPB1MNA

    Kuebler 8.5020.8A21.1024

    Nordson EFD BARREL OPTIMUM 55CC CLR (15) Part No. 7012155

    van thủy lực atos SDHI-0713-23

    van thủy lực atosSDHI- 0631/2-23

    van thủy lực atos SP - COI-230/50/60/80

    Sauerstoff Regulator U13,Max : 250M3/h, Pin : 200 bar, Pout : 20 bar

    van Kitz 40A FA-10 FCTB

    van Kitz 65A FA-10 FCTB

    Van CKD AD11-20A-03E-DC24V

    Van CKD AD11-15A-02E-DC24V

    Van YOSHITAKE AL-26-20A

    van Kitz C-TE-25A

    van Kitz C-TE-32A

    Van NAGONO KEIKI AT Þ60-8A

    đồng hồ đo LD-Fujian LEAD TC420

    đồng hồ đo Beijing 45L8-A

    đồng hồ đo Messko-Germany Pt-Mu

    Đồng hồ cảm biến nhiệt độ Yamatake SDCZ002GF03A00001

    Đồng hồ cảm biến nhiệt độ Yamatake C36TR1UA1100

    Yamatake SDC36

    Yamatake SDC200

    "đồng hồ đo xăng dầu Oval LS5376-400A , Bore size: 40mm; Max. Temp: 120 độ C;

    Max Press: 1,18MPa; Max .flow rate Kerosene: 5m3/h; L.0/F.0: 6.4 m3/h"

    Khớp khóa trục Ringfeder Type: RFN 7013.0

    Vòng đệm giảm chấn Rotex GR75

    Motor giảm tốc 1:500-3P-380V-1450-5KW

    Motor AC 3P5.5KW-380V

    Thiết bị đo mức Endress hause FMX 167 nguồn

    Đầu đo DO Endress hause Oxy max W COS41

    Digital Switch FUJISOKU SGD6000

    Sensor an toàn Schmersal BNS 33 STW AS + BPS 33

    Heng-fu HF20W-D-B

    IXYS 1506G,VHF15-16IO5

    Semikron SKT 1200/18 E

    CHB402-011-0111013

    Huade ZDB10VP-1-40B/200

    biến Áp EI-30/15.5 , BV-030-7627.0S

    Mahle 77718620 PI 1005 mic 25

    Vanđiện từ Norgren SXE9573-Z71-81-33N

    Vanđiện từ Norgren SXE9574-Z71-81-33N

    Sensor EA2-TX-100-HD

    van điện từ SCG327A647V

    Động cơ Baldor MVM50722Z-703, SMS 71 B2 , 3pha, 200V, 0,55kw

    Khớp nối xoay RIX LCP-1/2S , 0512017

    Timken 67388D

    Timken 67322

    Động cơ Vickers 3525VQ30A17

    Động cơ giảm tốc Rossi Worm gearmotor Cat. A04: MR V 80 UO3A - 90L 4 ... B5 / 56

    Xylanh Enerpac PR0245668L001

    Semikron SKT1200/18 E

    Động cơ Marellimoto BAA-225M4-B3

    Laurence, scott & Electromotors SRB3102

    Taie FY900-301-000-92AN

    RKC REX-C400FK07-M*AN

    Bộ mã hóa vòng quay encoder MTL Micro MES-40-1000p (CT4)

    Bóng đèn UV Sankyo Denki G15T8E

    Coupling SGEA31D04050+SGEA31M05050

    Coupling SGEA31D04050+SGEA31M06077

    Coupling SGEA21M03040+SGEA21M03040

    động cơ MotorVario Motovario No: 6136716 , Type: NMRV040

    Metal Work 1213400050CP

    Metal Work 2L01010

    Metal Work 2L01012

    Metal Work 2019004

    Metal Work 2L03305

    Van điện từ Asco SCG551A001MS @ 24DC

    Bộ hiển thị nhiệt độ hơi Yokogawa UM33A

    Van Bosch 0-820-023-025

    Bộ lọc biến áp Bosch FRC-1/4-D-MIDI

    van điện từ Bosch MFHS-1/4-B

    Động cơ Vibrators MVE 200/3

    Semikron SKKT 27B12 E

    Ferraz A50qs75-4y

    Bộ lọc biến áp Festo FRC-1/4-D-MINI

    Gefran PC-M-0225 0000X000X00

    Ferraz ATM 1-1/2, 1.5A, 600VAC/DC, IR 100KA

    Động cơ giảm tốc Bonfiglioli W63-U-P80B5 , 2G20013341 , B3 , I = 100

    "Đồng hồ đo lưu lượng Endress Hauser Promag10L4H,DN40016"" Liner: Hard Rubber

    Process connection: PN10,carbonsteel,flangeEN1092 -1(DIN2501)

    Electrodes:1.4435/316L Calibration:0.5%

    Housing: FieldAlu,IP67NEMA4X

    Cable,remoteversion: 05mcoil+signalcable

    Powersupply;display: 85-250VAC;2-line,pushbuttons

    Output: 4-20mAHART+ impulse passive"K34
    Xem thêm Tại : http://dailythietbivietnam.mov.mn/c...chnik-gefran-endress-hauser-10l4hdn40016.html

    Hoerbiger PS 120100-100-000

    DUPLOMATIC DS3-S1/11N-D24K

    Emerson SKC3400400

    Phoenix Contact UKK 5-HESI (5X20) - PN: 3007204

    Phoenix Contact UK 5-HESI - PN: 3004100

    Van khí nén CKD 4KB210-M1

    van soilenoid Festo MLH-5 1/8-B, 533137, 2,8bar, 28-120

    cảm biến áp suất keller PR-25Y, 25Kpa: G1/2

    cảm biến áp suất keller PR-25Y. 10Kpa: G1/2

    TR Electronic 171-500055 ZE65M

    Bơm Lò keo Nordson SA10G63963

    Bộ nguồn. Power supply Weildmuller CP SNT 48W 24V 2A

    Mũi taro. Taps 1/8", HSS G/BSP DIN 5157

    đèn UV sankyo denki 4E. Blacklight 352mm. FL20SBL

    WESTLOCK 2249SBYN00024AAA-AR1

    ABB 266DSH.M.S.S.A.2.T.1-E1.L1.B2.I2.C1.H3

    SIEMENS 6DR5222-0EG00-0AA0

    Teshow TF-24 , TF24075

    Cầu dao wago 2007-8821

    Đèn UV Sankyo denki L10103AH

    Đèn UV Sankyo denki G10T8

    Saginomiya FNS-C106

    Saginomiya FNS-C102

    Van điện từ Festo NVF3 - MOH

    CB Siemens 3VU1600-1MM00

    cảm biến ALIF AL-11R

    Phốt chắn dầu RBR-N68

    Generalmatic CD5050TTRNA

    Generalmatic CD2801.50

    Generalmatic CDFF50.63B

    Generalmatic CD00 050 0050

    ROTOFLUX WAS S50-300-02L-810

    ROTOFLUX S50130002L810.

    MP FILTRI EGE6RR

    Flowserve EP5XX-HPNU-23K01-PV9DA-4Z Positioner

    SEMIKRON -SKKT300/16E

    SEMIKRON -SKKT172/16E

    Công tắc hành trình Schmersal AZ-16-ZVRK-M16

    "Novotechnik LWH. 0075. LWH. 0100. LWH. 0130. LWH. 0150. LWH. 0175. LWH. 0200. LWH. 0225.

    LWH. 0250. LWH. 0275. LWH. 0300. LWH. 0325. LWH. 0360. LWH. 0375"

    Schmersal AZM 161SK-12/12rk-024

    Ximaden H3100ZF

    S-bond PA-1232

    Van điện từ MFJ6-18YC

    Van điện từ 23QDF.6B/31.5E220

    Van điện từ 230DF6B/315

    Xylanh gefran LT-M-0300-P-XL-0202 , Code: FO40998

    Cảm biến IFM KI0054

    Johnson Controls M9000-520 RY10744

    Johnson Controls M9206-BDA-4S

    Alif AL-11R

    "Thiết bị đo lưu lượng

    KROHNE

    Type: MFM2081K-800-EXIIC

    "

    "Converter

    Type: Corimass MFS 2000-800-EXIIC

    "

    "Thiết bị đo lưu lượng

    KROHNE

    Type: MFM1081K-600S

    "

    "Converter

    Type: Corimass MFS1000-600S

    "

    Ống thủy lực Riken UH22-2

    Timken 67388

    Timken National Seals 417556. Description: Oil Seal - 5.6250 in ID, 6.882 in OD, .5000 in Width

    Dongan A06-SA6

    Phoenix contact 2866718 QUINT-PS/1AC/12DC/15

    Chỉnh dòng Schneider GV2ME04 (0,4~0,63A) , 3P

    Chỉnh dòng Schneider GV2ME063 (1~1.6A) , 3P

    Chỉnh dòng Schneider GV2ME086 ( 2.5 ~ 4A) , 3P

    Chỉnh dòng Schneider GV2ME103 (4~6.3A) , 3P

    Chỉnh dòng Schneider GV2ME22 (20~25A) , 3P

    Chỉnh dòng Schneider GV2ME07(1.65~2.5) , 3P

    Chỉnh dòng Schneider GV2ME40 ( 25~40A) , 3P
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Đại Lý Novotechnik, Duplomatic, SEMIKRON , Novotechnik, Gefran

    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN