Danh sách từ vựng tiếng Hàn về thuốc

Thảo luận trong 'Rao Vặt Toàn Quốc' bắt đầu bởi tieulong94, 3/1/16.

  1. tieulong94

    tieulong94 Thành Viên Mới

    Tham gia ngày:
    4/9/15
    Bài viết:
    33
    Đã được thích:
    1
    Điểm thành tích:
    8
    Giới tính:
    Nữ
    Nguồn tham khảo:http://trungtamnhatngu.edu.vn
    Hôm nay mình sẽ chia sẻ với các bạn từ vựng về các loại thuốc trong tiếng Hàn sơ cấp 1
    [​IMG]
    44. 알약 (정제). thuốc viên
    45. 캡슐 (capsule). thuốc con nhộng
    46. 가루약 (분말약). thuốc bột
    47. 물약 (액제). thuốc nước
    48. 스프레이 (분무 ,분무기). thuốc xịt
    49. 주사약 (주사액). thuốc tiêm
    50. 진통제. thuốc giảm đau
    51. 수면제 (최면제). thuốc ngủ
    52. 마취제 (마비약). thuốc gây mê
    53. 소염제. thuốc phòng chống và trị liệu viêm nhiễm
    54. 항생제. thuốc kháng sinh
    55. 감기약. thuốc cảm cúm
    56. 두통약. thuốc đau đầu
    57. 소독약. thuốc sát trùng, tẩy, rửa
    58. 파스 (파스타 – Pasta). thuốc xoa bóp
    59. 물파스. thuốc xoa bóp dạng nước
    60. 보약 (건강제). thuốc bổ
    61. 다이어트약. thuốc giảm cân
    62. 피임약. thuốc ngừa thai
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Danh sách từ vựng tiếng Hàn về thuốc

    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN