Học đếm số tiếng Nhật

Thảo luận trong 'Đào tạo, các khóa học, lịch học' bắt đầu bởi chiminh855888, 3/3/16.

  1. chiminh855888

    chiminh855888 Thành Viên Mới

    Tham gia ngày:
    28/7/15
    Bài viết:
    25
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    1
    Giới tính:
    Nam
    [​IMG]

    れい,ゼロ: 0 (không)
    いち: 1 ( một)
    に: 2 ( hai)
    さん: 3 (ba)
    し、よん: 4 (bốn)
    ご: 5 (năm)
    ろく: 6 (sáu)
    なな: 7 (bảy)
    はち: 8 (tám)
    く、きゅう: 9 (chín)
    じゅう: 10 (mười)
    じゅういち: 11 (mười một)
    じゅうに: 12 (mười hai)
    じゅうさん: 13 (mười ba)
    じゅうよん: 14 (mười bốn)
    じゅうご: 15 (mười lăm)
    じゅうろく: 16 (mười sáu)
    じゅうしち: 17 (mười bảy)
    じゅうはち:18 (mười tám)
    じゅうく: 19 (mười chín)
    にじゅう: 20 (hai mươi)
    ひゃく: 100 (một trăm)
    せん: 1000 (một nghìn)
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Học đếm số tiếng Nhật

    Last edited by a moderator: 5/3/16
    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN