Học từ vựng tiếng Nhật N2

Thảo luận trong 'Rao Vặt Toàn Quốc' bắt đầu bởi kinglibra, 24/11/15.

  1. kinglibra

    kinglibra Thành Viên Thường

    Tham gia ngày:
    7/8/15
    Bài viết:
    149
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Giới tính:
    Nữ
    Nguồn tham khảo: Trung tam tieng Nhat tot nhat Ha Noi

    [​IMG]

    Danh sách từ vựng tiếng Nhật N2:

    1. あいかわらず Như thường lệ ,giống như

    2. アイデア/アイディア Ý tưởng

    3. あいまい Mơ hồ ,không rõ ràng

    4. 遭う あう Gặp gỡ ,gặp phải

    5. 扇ぐ あおぐ Quạt

    6. 青白い あおじろい Nhợt nhạt,xanh xao

    7. あかんぼう Bé

    8. 明き あき Phòng ,thời gian rảnh rỗi

    9. あきれる Ngạc nhiên ,bị sốc

    10. クセント Giọng

    11. あくび Ngáp

    12. 飽くまで あくまで Cuối cùng ,bướng bỉnh

    13. 明け方 あけがた Bình minh

    14. 揚げる あげる Nâng ,chiên

    15. 挙げる あげる Nâng cao,bay

    16. 憧れる あこがれる Mong ước ,mơ ước

    17. 足跡 あしあと Dấu chân

    18. 味わう あじわう Nếm ,thưởng thức

    19. 預かる あずかる Trong nom,canh giữ ,chăm sóc

    20. 暖まる あたたまる Sưởi ấm

    21. あたりまえ Thông thường ,phổ biến あちらこちら Đây và đó

    22. 厚かましい あつかましい Trơ tráo,vô liêm sĩ

    23. 圧縮 あっしゅく Áp lực ,nén ,ngưng tụ

    24. 宛名 あてな Địa chỉ

    25. あてはまる Được áp dụng ,đi theo

    26. あてはめる Áp dụng ,thích ứng

    27. 暴れる あばれる Hành động dữ dội ,bạo loạn

    28. 脂 あぶら Chất béo ,mỡ động vật

    29. あぶる Thiêu đốt

    30. あふれる Tràn ngập
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Học từ vựng tiếng Nhật N2

    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN