Ngày tháng năm trong tiếng Nhật

Thảo luận trong 'Rao Vặt Toàn Quốc' bắt đầu bởi Aiko3105, 26/11/15.

  1. Aiko3105

    Aiko3105 Thành Viên Mới

    Tham gia ngày:
    24/11/15
    Bài viết:
    7
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    1
    Giới tính:
    Nữ
    Cách diễn đạt ngày – tháng – năm trong tiếng Nhật.
    Xem thêm:
    Học số đếm trong tiếng Nhật cực đơn giản
    Phương pháp học tiếng Nhật online hiệu quả nhất




    Các ngày trong tháng
    1 Tsuitachi ついたち 一日
    2 Futsuka ふつか 二日
    3 Mikka みっか 三日
    4 Yokka よっか   四日
    5 Itsuka いつか   五日
    6 Muika むいか   六日
    7 Nanoka なのか   七日
    8 Yôka ようか   八日
    9 Kokonoka ここのか  九日
    10 Tôka とおか   十日
    11 Jûichinichi じゅういちにち  十一日
    12 Jûninichi じゅうににち   十二日
    13 Jûsannichi じゅうさんにち   十三日
    14 Jûyokka じゅうよっか   十四日
    15 Jûgonichi じゅうごにち   十五日
    16 Jûrokunichi じゅうろくにち 十六日
    17 Jûshichinichi じゅうしちにち  十七日
    18 Jûhachinichi じゅうはちにち  十八日
    19 Jûkunichi じゅうくにち    十九日
    20 Hatsuka はつか   二十日
    21 Nijûichinichi にじゅういちにち   二十一日
    22 Nijûninichi にじゅうににち     二十二日
    23 Nijûsannichi にじゅうさんにち   二十三日
    24 Nijûyokka にじゅうよっか    二十四日
    25 Nijûgonichi にじゅうごにち    二十五日
    26 Nijûrokunichi にじゅうろくにち   二十六日
    27 Nijûshichinichi にじゅうしちにち   二十七日
    28 Nijûhachinichi にじゅうはちにち    二十八日
    29 Nijûkunichi にじゅうくにち     二十九日
    30 Sanjûnichi さんじゅうにち   三十日
    31 Sanjûichinichi さんじゅういちにち 三十一日






    Các ngày trong tuần:
    Tuần shû しゅう   週
    Ngày trong tuần yôbi ようび 曜日
    Thứ hai getsuyôbi げつようび  月曜日 月 = nguyệt, trăng
    Thứ ba kayôbi かようび  火曜日 火 = hỏa, lửa
    Thứ tu suiyôbi すいようび 水曜日 水 = thủy, nước
    Thứ năm mokuyôbi もくようび 木曜日 木 = thảo, cây
    Thứ sáu kin’yôbi きんようび 金曜日 金 = kim, vàng
    Thứ bảy doyôbi どようび 土曜日 土 = thổ = đất
    Chủ nhật nichiyôbi にちようび 日曜日 日 = nhật = mặt trời






    Các tháng trong năm:


    Thêm gatsu sau các số= tháng tương ứng
    Tháng 1 ichigatsu いちがつ 一月
    Tháng 2 nigatsu にがつ 二月
    Tháng 3 sangatsu さんがつ 三月
    Tháng 4 shigatsu しがつ 四月
    Tháng 5 gogatsu ごがつ 五月
    Tháng 6 rokugatsu ろくがつ 六月
    Tháng 7 shichigatsu しちがつ 七月
    Tháng 8 hachigatsu はちがつ 八月
    Tháng 9 kugatsu くがつ 九月
    Tháng 10 jūgatsu じゅうがつ 十月
    Tháng 11 jūichigatsu じゅういちがつ 十一月
    Tháng 12 jūnigatsu じゅうにがつ 十二月






    Các năm:
    Năm toshi とし、ねん   年
    Năm nay kotoshi ことし   今年
    Năm qua kyonen きょねん   去年
    Năm tới rainen らいねん   来年
    Năm1 ichinen いちねん   一年
    Năm 2 ninen にねん   二年
    Năm 3 sannen さんねん   三年
    Năm 4 yonen よねん   四年
    Năm 5 gonen ごねん  五年
    Năm 6 rokunen ろくねん  六年
    Năm 7 shichinen しちねん   七年
    Năm 8 hachinen はちねん   八年
    Năm 9 kyûnen 6 きゅうねん   九年
    Năm 10 jûnen じゅうねん   十年
    Năm 100 hyakunen ひゃくねん  百年
    Năm 1000 sennen せんねん  千年
    Năm 2000 nisennen にせんねん   二千年
    Năm 2006 nisenrokunen にせんろくねん 二千六年


    Năm 845 happyaku yonjûgonen (tám trăm bốn mười lăm năm)
    1950s senkyûhyakugojûnendai (ngàn 9trăm 5mươi niên đại)
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Ngày tháng năm trong tiếng Nhật

    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN