Những cụm từ trùng điệp trong tiếng Anh và ý nghĩa của chúng

Thảo luận trong 'Rao Vặt Toàn Quốc' bắt đầu bởi tranduyhung, 5/7/16.

  1. tranduyhung

    tranduyhung Thành Viên Mới

    Tham gia ngày:
    2/6/16
    Bài viết:
    11
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    1
    Giới tính:
    Nữ
    Trong quá trình học tiếng Anh, chúng ta có thể bắt gặp nhiều cụm từ tiếng Anh trùng điệp, tức là trong đó có hai từ được lặp lại (trùng với nhau) với mục đích tạo ra một nghĩa mới hoặc nhấn mạnh nghĩa so với từ gốc. Cùng tìm hiểu 5 trong số các cụm từ như vậy trong bài viết sau:

    [​IMG]

    1. All in all - taking everything into consideration: tóm lại, xét một cách tổng thể

    - Ví dụ: All in all, I just want to say again: Viet Nam is the most beautiful country I’ve ever visited. I will never forget all wonderful days when I was there!

    (Tóm lại, tôi muốn nói thêm một lần nữa: Việt Nam là quốc gia đẹp nhất mà tôi từng đến thăm, Tôi sẽ không bao giờ quên những ngày tháng tuyệt vời mà tôi đã ở nơi đây!)

    2. Again and again (adv) - repeatedly: lặp đi lặp lại.

    - Ví dụ: I've told you again and again to stop going to school with Jack, he is not kind boy, but you take no notice!

    (Mẹ đã nói đi nói lại với con rằng con không được đi học cùng Jack nữa, đó là một cậu bé không tốt, vậy mà con lại không để ý gì đến lời mẹ nói!)

    >> cách học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả

    3. Little by little (adv) - gradually or slowly: dần dần

    - Ví dụ: Little by little you will realize that The only man can make you feel happy, give you a happy life and happy family is nobody but me!

    (Dần dần em cũng sẽ nhận ra rằng người duy nhất có thể cho em cảm giác hạnh phúc, trao cho em một cuộc sống hạnh phúc và một gia đình hạnh phúc, không ai khác chính là anh!)

    4. Round and round (adv) - moving in circles or spinning, usually with go: đi lòng vòng

    - Ví dụ: We're not making any progress by arguing like this. We're just going round and round in circles. My head's beginning to go round and round.

    (Sẽ chẳng có gì tiến triển nếu chúng ta cứ tranh cãi như thế này. Chúng ta cứ đang luẩn quẩn. Đầu tôi cũng bắt đầu xoay lòng vòng rồi).

    5. On and on (adv) - without pausing or stopping, usually with go : tiếp diễn, liên tục.

    - Ví dụ: The noise just went on and on and it’s the reason that make the child cry so loud!

    (Tiếng ồn cứ thế tiếp diễn và đó chính là lý do khiến đứa trẻ khóc to đến như vậy!)

    5 cụm từ trùng điệp trên rất thú vị đúng không? Bạn có thể bắt gặp chúng trong các bài học tại trung tâm dạy tiếng Anh giao tiếp, trong bài ngữ pháp hay khi học tiếng Anh qua mạng internet.
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Những cụm từ trùng điệp trong tiếng Anh và ý nghĩa của chúng

    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN