Những thành ngữ tiếng anh thông dụng

Thảo luận trong 'Rao Vặt Miền Bắc' bắt đầu bởi aromaanhngu, 17/9/14.

  1. aromaanhngu

    aromaanhngu Thành Viên Thường

    Tham gia ngày:
    13/2/14
    Bài viết:
    136
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Trong quá trình học tieng anh giao tiep thong dung, đôi khi chúng ta quá chú ý đến phát âm, từ vựng mà bỏ quên thành ngữ tiếng anh. Thành ngữ thường được sử dụng trong văn nói và đem lại hiệu quả giao tiếp mà bạn không thể ngờ đến.



    Trong bài viết này, chúng tôi tiếp tục gửi đến bạn các thành ngữ tiếng anh thú vị, hoàn toàn có thể sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Thành ngữ giúp ngôn ngữ của bạn trở nên đã “thật” và “lợi hại” hơn nhiều.



    tiếng anh giao tiếp thông dụng



    21. Things are looking up: mọi việc tiến triển tốt

    Ex: She found a new job with high salary. Things are looking up for her.



    22. All work and no play (makes Jack a dull boy): Nếu chỉ làm việc là không vui chơi bạn sẽ trở thành một kẻ buồn chán.



    23. Like crazy: với nhiều hứng thú

    Ex: She studied like crazy but she can’t pass the final exam.



    24. Lucky at cards, unlucky in love: đỏ bạc đen tình



    25. A drop in the bucket: hạt muối bỏ biến

    Ex: I’d like to change people’s attitudes toward HIV, but it’s just a drop in the bucket.



    26. A piece of cake: dễ như ăn kẹo

    Ex:

    A: Can you fix it?

    B: It’s just a piece of cake.



    27. Actions speak louder than words: việc làm đáng giá hơn lời nói

    Ex: Stop talking. Show me what you can do. Action speak louder than words.



    28. Add fuel to the fire: thêm dầu vào lửa



    29. Arm in arm: tay trong tay

    Ex: I saw them walking arm in arm along the beach.



    30. Better late than never: muộn còn hơn không

    Ex:

    A: Sorry, I am late

    B: That’s ok. Better late than never.



    31. Bite your tounge: cố gắng giữ im lặng

    Ex: Whenever my father are angry, I have to bite my tongue.



    32. All the rage: thời trang nhất, mốt nhất

    Ex: Baggy is all the rage this season.



    33. Make a living: Kiếm tiền để nuôi bản thân

    Ex: He works three jobs, but not enough to make a living.



    34. Don't put all your eggs in one basket: Đừng để hết trứng vào cùng một giỏ

    Ex:

    A: I’m going to invest all saving money in stocks.

    B: The stock market is unpredictable. Don’t put all your eggs in one basket.



    35. Go nuts: Phản ứng với sự hứng thú

    Ex: When Justin Bieber appeared on stage, the girls went nuts.



    36. Great minds think alike: đúng là tư tưởng lớn gặp nhau

    Ex:

    A: I have decided to travel to Thailand this summer

    B: Great minds think alike. My summer destination is Thailand too.



    37. Have no idea: không biết, không có chút ý niệm nào

    Ex:

    A: Where did you put your key?

    B: I have no idea.



    38. Hard times: Khoảng thời gian khó khăn



    39. Pipe dream: Hi vọng không hiện thực

    Ex: You think you will become a famous singer. That sounds like a pipe dream



    40. Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng



    Chúc các bạn học tốt tieng anh giao tiep thong dung với thành ngữ trên.

    Nội dung khác liên quan:
    Thiếu tự tin trong giao tiếp tiếng anh thông dụng
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Những thành ngữ tiếng anh thông dụng

    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN