PPO/Thép ống đúc phi 323.9,phi 457,phi 508

Thảo luận trong 'Rao Vặt Toàn Quốc' bắt đầu bởi kimdaiphat, 26/3/16.

  1. kimdaiphat

    kimdaiphat Thành Viên Thường

    Tham gia ngày:
    17/1/16
    Bài viết:
    166
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Giới tính:
    Nam
    Thép ống đúc phi 323.9,phi 457,phi 508.ống thép đúc phi 323.9,phi 457,phi 508.thép ống đúc phi 323.9,phi 457,phi 508.ống thép hàn phi 323.9,phi 457,phi 508.thép ống hàn phi 323.9,phi 457,phi 508.ống thép hàn mạ kẽm phi 323.9,phi 457,phi 508.thép ống hàn mạ kẽm phi 323.9,phi 457,phi 508


    Thép ống đúc phi 219,phi 168,phi 355.ống thép đúc phi 219,phi 168,phi 355.thép ống đúc phi 219,phi 168,phi 355.ống thép hàn phi 219,phi 168,phi 355.thép ống hàn phi 219,phi 168,phi 355.thép ống hàn mạ kẽm phi 219,phi 168,phi 355.ống thép đúc mạ kẽm phi 219,phi 168,phi 355.


    OD
    (mm) (dày) WT
    (mm) (dài)L
    (m) QUALITY
    17.3 2.3-3.2 6.0-12.0
    21.7 2.8-5.0 6.0-12.0
    27.2 3.0-6.0 6.0-12.0
    34.0 3.0-3.5-4.0-6,0 6.0-12.0
    38.0 3.0-6.0-11 6.0-12.0
    42.0 3.0-3.5-4.0-11 6.0-12.0
    48.0 3.0-3.5-4.0-11 6.0-12.0
    51.0 3.0-3.5-4.0-11 6.0-12.0
    60.3 3.0-3.5-4.0-12 6.0-12.0
    73.0 4.0-5.0-5.5-6.0-12.7 6.0-12.0
    76.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-12.7 6.0-12.0
    89.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20 6.0-12.0
    102.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20 6.0-12.0
    108.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20 6.0-12.0
    114.3 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20 6.0-12.0
    140.0 4.0-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20 6.0-12.0
    159.0 4.5-5.0-5.5-6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-20 6.0-12.0
    168.0 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25 6.0-12.0
    178.0 7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-25 6.0-12.0
    194.0 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25 6.0-12.0
    203.0 6.0-7.0-8.0-9.0-10.0-25 6.0-12.0
    219.0 3.96-5.16-6.35-7.12-8.0-9.0-10.0-25 6.0-12.0
    273.0 6.35-7.12-8.0-9.0-10.0-12.7-25 6.0-12.0
    325.0 6.35-7.12-8.0-9.0-10.0-25 6.0-12.0
    377.0 7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-19.1-25 6.0-12.0
    406.4 7.0-8.0-9.0-10.0-11.0-19.1-25 6.0-12.0
    508.0 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-19.1-25 6.0-12.0
    559.0 5.6-8.0-10.3-12.7-16.0-19.1-25 6.0-12.0
    610.0 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0 6.0-12.0
    660.0 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5 6.0-12.0
    711.0 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5 6.0-12.0
    813.0 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5-27,0 6.0-12.0
    864.0 7.0-8.0-9.0-10.0-12.0-14.0-22.0-25.5-27,0 6.0-12.0




    Mọi Chi Tiết Xin Liên Hệ Trực Tiếp Phòng Kinh Doanh:

    CÔNG TY TNHH THÉP KIM ĐẠI PHÁT

    Mr Hải.0913.441.346 Hoặc 0975003245

    Mail: hai.kimdaiphat@gmail.com

    Hotline: 06503.777.951 Fax: 06503.777.950

    Đ/C: Số 1/C6, Khu Phố 3, Phường An Phú, Thị Xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương

    Web: http: //thepongdn.com/
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    PPO/Thép ống đúc phi 323.9,phi 457,phi 508

    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN