Tên đồ vật bằng tiếng Nhật

Thảo luận trong 'Rao Vặt Toàn Quốc' bắt đầu bởi kinglibra, 19/9/15.

  1. kinglibra

    kinglibra Thành Viên Thường

    Tham gia ngày:
    7/8/15
    Bài viết:
    149
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Giới tính:
    Nữ
    Nguồn tham khảo:Trung tam tieng Nhat
    16. かぎ........chìa khóa
    17. とけい.....đồng hồ
    16. かぎ........chìa khóa
    17. とけい.....đồng hồ
    18. かさ........cây dù
    1. えんぴつ........viết chì
    2. ボールペン.......viết bi
    3. これ........cái này
    4. それ........cái đó
    5. ノート........tập học
    6. てちょう........sổ tay
    7. めいし........danh thiếp
    8. カード........thẻ
    9. あれ........cái kia
    10. どれ........cái nào
    11. ほん........sách
    12. しょ........từ điển
    13. ざっし........tập chí
    14. しんぶん........báo
    Các bạn có thể tham khảo thêm một số tu vung tieng Nhat trên trang web của chúng tôi.
    TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT SOFL
    Địa chỉ: Cơ sở 1 Số 365 - Phố vọng - Đồng tâm -Hai Bà Trưng - Hà Nội
    Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88
    Web: trungtamnhatngu.edu.vn
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Tên đồ vật bằng tiếng Nhật

    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN