Tin tức mới từ chú Sony Xperia Z2, và bảng so soánh z2,s5,5s,1520,G2

Thảo luận trong 'Rao Vặt Toàn Quốc' bắt đầu bởi admin, 27/2/14.

  1. admin

    admin Phạm Công Sơn Thành viên BQT

    Tham gia ngày:
    22/5/13
    Bài viết:
    3,740
    Đã được thích:
    712
    Điểm thành tích:
    113
    Giới tính:
    Nam
    Tin tức về chú Z2, mình kết điện thoại của sony quá đi mất.



    Bảng so sánh các chú dế đình đám hiện nay

    [TABLE="class: grid"]



    Xperia Z2
    Galaxy S5
    iPhone 5S
    Lumia 1520
    [TD="width: 100"] LG G2[/TD]

    [TD="width: 95"] Kích cỡ màn hình[/TD]
    [TD="width: 120"] 5,2-inch[/TD]
    [TD="width: 120"] 5.1-inch[/TD]
    [TD="width: 101"] 4-inch[/TD]
    [TD="width: 101"] 6-inch[/TD]
    [TD="width: 100"] 5,2-inch[/TD]

    [TD="width: 95"] Độ phân giải[/TD]
    [TD="width: 120"] 1920x1080[/TD]
    [TD="width: 120"] 1920x1080[/TD]
    [TD="width: 101"] 1136x640[/TD]
    [TD="width: 101"] 1920x1080[/TD]
    [TD="width: 100"] 1920x1080[/TD]

    [TD="width: 95"] Mật độ điểm ảnh[/TD]
    [TD="width: 120"] 424ppi[/TD]
    [TD="width: 120"] 432ppi[/TD]
    [TD="width: 101"] 326ppi[/TD]
    [TD="width: 101"] 368ppi[/TD]
    [TD="width: 100"] 423[/TD]

    [TD="width: 95"] Công nghệ màn hình[/TD]
    [TD="width: 120"] IPS LCD[/TD]
    [TD="width: 120"] Super AMOLED[/TD]
    [TD="width: 101"] IPS LCD[/TD]
    [TD="width: 101"] IPS LCD[/TD]
    [TD="width: 100"] IPS LCD[/TD]

    [TD="width: 95"] Khối lượng[/TD]
    [TD="width: 120"] 158g[/TD]
    [TD="width: 120"] 145g[/TD]
    [TD="width: 101"] 113,4g[/TD]
    [TD="width: 101"] 209g[/TD]
    [TD="width: 100"] 140g[/TD]

    [TD="width: 95"] Độ dày[/TD]
    [TD="width: 120"] 8,2mm[/TD]
    [TD="width: 120"] 8,1mm[/TD]
    [TD="width: 101"] 7,6mm[/TD]
    [TD="width: 101"] 8,7mm[/TD]
    [TD="width: 100"] 8,9mm[/TD]

    [TD="width: 95"] Vi xử lý[/TD]
    [TD="width: 120"] Qualcomm Snapdragon 801 lõi tứ 2.3GHz[/TD]
    [TD="width: 120"] Qualcomm Snapdragon 801 lõi tứ 2.5GHz[/TD]
    [TD="width: 101"] Apple A7 lõi kép, cấu trúc 64-bit[/TD]
    [TD="width: 101"] Qualcomm Snapdragon 800 lõi kép tốc độ 2.2GHz[/TD]
    [TD="width: 100"] Qualcomm Snapdragon 800 lõi tứ 2.26GHz[/TD]

    [TD="width: 95"] Dung lượng RAM[/TD]
    [TD="width: 120"] 3GB[/TD]
    [TD="width: 120"] 2GB[/TD]
    [TD="width: 101"] 1GB[/TD]
    [TD="width: 101"] 2GB[/TD]
    [TD="width: 100"] 2GB[/TD]

    [TD="width: 95"] Ổ cứng lưu trữ[/TD]
    [TD="width: 120"] 16GB[/TD]
    [TD="width: 120"] 16/32GB[/TD]
    [TD="width: 101"] 16/32/64GB[/TD]
    [TD="width: 101"] 32GB[/TD]
    [TD="width: 100"] 16GB/32GB[/TD]

    [TD="width: 95"] Hỗ trợ thẻ nhớ[/TD]
    [TD="width: 120"] Có[/TD]
    [TD="width: 120"] Có[/TD]
    [TD="width: 101"] Không[/TD]
    [TD="width: 101"] Có[/TD]
    [TD="width: 100"] Có[/TD]

    [TD="width: 95"] Camera sau[/TD]
    [TD="width: 120"] 20.7 megapixel, hỗ trợ quay video 4K, chụp ảnh HDR[/TD]
    [TD="width: 120"] 16 megapixel, hỗ trợ quay video 4K, chụp HDR[/TD]
    [TD="width: 101"] 8 megapixel, đèn flash kép, quay video Full HD 1080p[/TD]
    [TD="width: 101"] 20 megapixel, công nghệ PureView[/TD]
    [TD="width: 100"] 13 megapixel[/TD]

    [TD="width: 95"] Camera trước [/TD]
    [TD="width: 120"] 2.2 megapixel, quay video Full HD 1080p[/TD]
    [TD="width: 120"] 2.1 megapixel, quay video Full HD 1080p[/TD]
    [TD="width: 101"] 1.2 megapixel, quay video 720p[/TD]
    [TD="width: 101"] 1.2 megapixel (quay video 720p)[/TD]
    [TD="width: 100"] 2.1 megapixel (quay video 1080p)[/TD]

    [TD="width: 95"] Kết nối[/TD]
    [TD="width: 120"] Wifi, Bluetooth, 3G, 4G LTE, NFC[/TD]
    [TD="width: 120"] Wifi, Bluetooth, 3G, 4G LTE, NFC[/TD]
    [TD="width: 101"] Wifi, Bluetooth, 3G, 4G LTE[/TD]
    [TD="width: 101"] Wifi, Bluetooth, 3G, 4G LTE, NFC[/TD]
    [TD="width: 100"] Wifi, Bluetooth, 3G, 4G LTE, NFC[/TD]

    [TD="width: 95"] Cổng kết nối[/TD]
    [TD="width: 120"] Micro USB[/TD]
    [TD="width: 120"] Micro USB 2.0, Micro USB 3.0[/TD]
    [TD="width: 101"] Lightning[/TD]
    [TD="width: 101"] MicroUSB[/TD]
    [TD="width: 100"] MicroUSB[/TD]

    [TD="width: 95"] Dung lượng pin[/TD]
    [TD="width: 120"] 3.200mAh[/TD]
    [TD="width: 120"] 2.800mAh[/TD]
    [TD="width: 101"] 1.560mAh[/TD]
    [TD="width: 101"] 3.400mAh[/TD]
    [TD="width: 100"] 3.000mAh[/TD]

    [TD="width: 95"] Hệ điều hành[/TD]
    [TD="width: 120"] Android 4.4 KitKat[/TD]
    [TD="width: 120"] Android 4.4 KitKat[/TD]
    [TD="width: 101"] iOS 7.0[/TD]
    [TD="width: 101"] Windows Phone 8[/TD]
    [TD="width: 100"] Android 4.2 Jelly Bean[/TD]

    [TD="width: 95"] Tính năng nổi bật[/TD]
    [TD="width: 120"] Chống bụi, chống thấm nước, camera cao cấp[/TD]
    [TD="width: 120"] Chống bụi, chống thấm nước, cảm biến vân tay, cảm biến nhịp tim[/TD]
    [TD="width: 101"] Cảm biến vân tay[/TD]
    [TD="width: 101"] Công nghệ ổn định hình ảnh quang học cho camera[/TD]
    [TD="width: 100"] Các phím điều khiển được đưa về mặt sau của máy[/TD]

    [TD="width: 95"] Giá bán[/TD]
    [TD="width: 120"] Từ 599 đến 699Euro tại châu Âu. Xuất hiện trên thị trường toàn cầu vào tháng 5.[/TD]
    [TD="width: 120"] Dự kiến trên 600USD, xuất hiện vào giữa tháng 4.[/TD]
    [TD="width: 101"] Giá khởi điểm 17,59 triệu đồng, bản quốc tế tại Việt Nam[/TD]
    [TD="width: 101"] 15,99 triệu đồng tại Việt Nam[/TD]
    [TD="width: 100"] 12,49 triệu đồng[/TD]
    [/TABLE]





     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Tin tức mới từ chú Sony Xperia Z2, và bảng so soánh z2,s5,5s,1520,G2

    Đang tải...
  2. o0okool125

    o0okool125 Thành Viên Mới

    Tham gia ngày:
    24/3/14
    Bài viết:
    9
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    0
    Z2 thấy ngon nhất ( thích sony ) nên bầu cho Z2 1 phiếu
     


Like và Share ủng hộ ITSEOVN