Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn

Thảo luận trong 'Tìm việc nhanh' bắt đầu bởi th0nggaday, 3/3/17.

  1. th0nggaday

    th0nggaday Thành Viên Mới

    Tham gia ngày:
    17/2/17
    Bài viết:
    8
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    1
    Giới tính:
    Nam
    Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn
    Từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn
    Inn: từ cổ của phòng trọ, nhà nghỉ
    Hostel/ motel: khách sạn nhỏ và rẻ hơn, nhà nghỉ, phòng trọ
    B&B (viết tắt của Bed and Breakfast): khách sạn phục vụ bữa sáng
    Single Room: phòng đơn
    Full board: khách sạn phục vụ ăn cả ngày
    Double Room: phòng đôi
    Triple Room: phòng ba giường
    Twin Room: phòng hai giường
    Adjoining Rooms: hai phòng chung một vách tường
    Vacancy: phòng trống
    Reservation: sự đặt phòng
    Suite: dãy phòng
    Room Service: dịch vụ phòng
    Room Number: số phòng
    Single Bed: giường đơn
    Front Door: cửa trước
    Queen Size Bed: giường lớn hơn giường đôi, thường cho gia đình 2 vợ chồng và 1 đứa trẻ. King-Size Bed: giường cỡ đại
    Luggage/ Baggage: hành lý, túi xách
    Key: chìa khóa
    Luggage Cart: xe đẩy hành lý
    Brochures: quyển cẩm nang giới thiệu về khách sạn và dịch vụ đi kèm
    Bath: bồn tắm
    Từ vựng tiếng anh về khách sạn
    Từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn
    Shower: vòi hoa sen
    Sofa Bed/ Pull-Out Couch: ghế sô-pha có thể dùng như giường . Pillow Case/ Linen: áo gối
    Towel: khăn tắm
    Pillow: gối
    En-Suite Bathroom: phòng tắm trong phòng ngủ
    Maid/Housekeeper: phục vụ phòng
    Hotel Manager: quản lý khách sạn
    Receptionist: lễ tân, tiếp tân
    Valet: nhân viên bãi đỗ xe
    Porter/ Bellboy: người giúp khuân hành lý
    Laundry: dịch vụ giặt ủi
    Vendingmachine: máy bán hàng tự động (thường bán đồ ăn vặt và nước uống)
    Sauna: dịch vụ tắm hơi
    Ice Machine: máy làm đá
    Games Room: phòng trò chơi
    Hot Tub/ Jacuzzi/ Whirl Pool: hồ nước nóng
    Gym: phòng thể dục
    Lobby: sảnh
    Lift: cầu thang
    Corridor: hành lang
    Fire Escape: lối thoát hiểm khi có hỏa hoạn
    Kitchenette: khu nấu ăn chung
    Alarm: báo động
    Amenities: những tiện nghi trong và khu vực xung quanh khách sạn
    Wake-Up Call: dịch vụ gọi báo thức
    Parking Lot: bãi đỗ xe
    Swimming Pool: bể bơi
    Parking Pass: thẻ giữ xe
    Beauty Salon: thẩm mỹ viện
    Maximumcapacity: số lượng người tối đa cho phép
    Coffee Shop: quán cà phê
    Rate: mức giá thuê phòng tại một thời điểm nào đó
    Late Charge: phí trả thêm khi lố giờ
    View: quang cảnh bên ngoài nhìn từ phòng
    Hotel lobby: sảnh khách sạn
    To book: đặt phòng
    Reservation: sự đặt phòng
    Vacancy: phòng trống
    Registration: đăng ký
    Check-in: sự nhận phòng
    Check-out: sự trả phòng
    To check in: nhận phòng
    To pay the bill: thanh toán
    To check out: trả phòng
    Restaurant: nhà hang
    Dịch vu đi kèm
    Bar: quầy rượu
    Gym: phòng thể dục
    Games room: phòng games
    Wake-up call: gọi báo thức
    Sauna: tắm hơi
    Laundry: giặt là
    Beauty salon: thẩm mỹ viện
    Swimming pool: bể bơi
    Coffee shop: quán cà phê
    Lift: thang máy
    Alarm: báo động
    Fire escape: lối thoát khi có hỏa hoạ
    Nhân viên
    Housekeeper: phục vụ phòng
    Chambermaid: nữ phục vụ phòng
    Receptionist: lễ tân
    Porter: người khuân hành lý
    Manager: người quản lý
    Car park: bãi đỗ xe
    budget hotel: khách sạn rẻ tiền
    Nguồn: Từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn
    Xem thêm: Tài liệu tiếng anh
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành khách sạn

    danh sách diễn đàn rao vặt gov chất lượng


Like và Share ủng hộ ITSEOVN