Từ vựng tiếng Hàn chủ đề rau củ

Thảo luận trong 'Đào tạo, các khóa học, lịch học' bắt đầu bởi thutrang1996, 8/10/16.

  1. thutrang1996

    thutrang1996 Thành Viên Thường

    Tham gia ngày:
    29/7/15
    Bài viết:
    250
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Giới tính:
    Nữ
    Nguồn tham khảo: Du học Hàn Quốc

    Nhiều bạn đang có nhu cầu học tiếng Hàn nhưng do thời gian và tài chính có hạn nên khó thu xếp tham gia những trung tâm uy tín. Hiểu được điều đó, trung tâm tiếng Hàn Sofl luôn mang lại cho bạn những kiến thức tiếng Hàn Quốc hay và bổ ích trên trang web chúng tôi. Hôm nay, hãy tìm hiểu một bài học vô cùng thú vị đó là từ vựng tiếng Hàn chủ đề rau củ nhé.

    [​IMG]

    1. 당근: cà rốt
    2. 청경채: cải chíp
    3. 호박: bí ngô (bí đỏ)
    4. 애호박: bí ngô bao tử
    5. 겨자잎: lá mù tạt
    6. 가지: cà tím
    7. 고추: Ớt
    8. 무: củ cải
    9. 피망: Ớt Đà Lạt (ớt ngọt)
    10. 생강: gừng
    11. 마늘: tỏi
    12. 고구마: khoai lang
    13. 감자: khoai tây
    14. 양파: hành tây
    15. 치커리: rau diếp xoăn
    16. 케일: cải xoăn
    17. 방울토마토: cà chua bao tử
    18. 상추: rau diếp
    19. 대파: tỏi tây
    20. 쪽파: hành hoa
    21. 배추: cải thảo
    22. 양배추: bắp cải
    23. 파: hành
    24. 버섯: nấm
    25. 샐러리: cần tây
    26. 콩나물: giá đỗ
    27. 쑥갓: cải cúc
    28. 파슬리: rau mùi tây
    29. 콜리프라워 (꽃양배추): hoa lơ
    30. 미나리: rau cần
    31. 피망: ớt xanh
    32. 양상추: xà lách
    33. 적경 치커리: rau diếp xoăn
    34. 양송이버섯: nấm tây
    35. 적채: bắp cải tím

    Nếu các bạn đang có nhu cầu tìm hiểu về đất nước Hàn Quốc thì có thể truy cập vào website của công ty du học Minh Đức hoặc liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ và số điện thoại cuối bài viết.
    Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết !

    Thông tin được cung cấp bởi
    Trung tâm Hàn Ngữ SOFL
    Cơ sở 1: Số 365 - Phố vọng - Đồng tâm - Hai Bà Trưng Hà Nội
    Cơ sở 2: Số 44 Trần Vĩ ( Lê Đức Thọ Kéo Dài ) - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội
    Cơ sở 3: Số 54 Ngụy Như Kon Tum - Thanh Xuân - Hà Nội
    Hotline : 0986 841 288 - 0964 661 288 - Tel: 0466 869 260
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Từ vựng tiếng Hàn chủ đề rau củ

    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN