Từ vựng tiếng Hàn về sơ yếu lí lịch

Thảo luận trong 'Đào tạo, các khóa học, lịch học' bắt đầu bởi thutrang1996, 21/8/16.

  1. thutrang1996

    thutrang1996 Thành Viên Thường

    Tham gia ngày:
    29/7/15
    Bài viết:
    248
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Giới tính:
    Nữ
    Nếu bạn muốn đi xin việc tại bất cứ công ty nào dù là Việt Nam hay Hàn Quốc thì văn phong, từ ngữ đều phải chỉn chu. Hôm nay trung tâm Hàn ngữ Sofl xin giới thiệu các bạn một số từ vựng tiếng Hàn về sơ yếu lí lịch

    [​IMG]

    1. 개인 정보 – thông tin cá nhân:
    이름: họ tên
    영문 이름: tên tiếng Anh
    한글 이름: tên tiếng Hàn
    성별: giới tính
    생년: ngày tháng năm sinh
    출생지: nơi sinh
    가정상태: tình trạng kết hôn
    미혼: độc thân
    기혼: đã kết hôn
    종교: tôn giáo
    무교: không
    주민 등록 번호: số chứng minh nhân dân
    발급지: nơi phát hành
    발급일: ngày phát hành
    상주 주소: địa chỉ thường trú
    민족: dân tộc
    연락처: số điện thoại
    메일 주소: địa chỉ email
    취미: sở thích
    독서: đọc sách
    운동: tập thể dục
    여행: du lịch
    2. 학력 사항 – quá trình học tập:
    학력 진도: trình độ học lực
    대학: đại học
    전문대학: cao đẳng
    3. 외국어 실력 – trình độ ngoại ngữ:
    언어: ngôn ngữ
    초급: sơ cấp
    중급: trung cấp
    고급: cao cấp
    4. 경력 사항 – kinh nghiệm làm việc:
    회사 근무 경력: kinh nghiệm làm việc công ty
    회사명: tên công ty
    주소: địa chỉ
    직위: chức vụ
    근무 기간: thời gian làm việc
    임무 : nhiệm vụ
    근무 이념: quan niệm trong công việc
    봉사 / 사회 활동 경력: kinh nghiệm tình nguyện và hoạt động xã hội

    Nếu các bạn đang có nhu cầu tìm hiểu về từ vựng tiếng Hàn thì có thể truy cập vào website của công ty du học Minh Đức hoặc liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ và số điện thoại cuối bài viết.
    Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết !

    Thông tin được cung cấp bởi
    CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐÀO TẠO MINH ĐỨC
    Cơ sở 1: Số 365 - Phố vọng - Đồng tâm - Hai Bà Trưng Hà Nội
    Cơ sở 2: Số 44 Trần Vĩ ( Lê Đức Thọ Kéo Dài ) - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội
    Cơ sở 3: Số 54 Ngụy Như Kon Tum - Thanh Xuân - Hà Nội
    Hotline : 0986 841 288 - 0964 661 288 - Tel: 0466 869 260
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Từ vựng tiếng Hàn về sơ yếu lí lịch

    Last edited by a moderator: 22/8/16
    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN