từ vựng tiếng trung: Chủ đề các dân tộc

Thảo luận trong 'Rao Vặt Toàn Quốc' bắt đầu bởi nhocbibatcoc1411, 1/8/15.

  1. nhocbibatcoc1411

    nhocbibatcoc1411 Thành Viên Mới

    Tham gia ngày:
    9/6/15
    Bài viết:
    25
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    1
    Giới tính:
    Nam
    Nguồn tham khảo: http://trungtamtiengtrung.edu.vn/
    Với bất kì ngôn ngữ nào cũng vậy,nắm chắc từ vựng là bạn đã nắm chắc một phần của ngôn ngữ đó.Tuy nhiên không phải cứ học từng từ một hay cứ thấy từ nào là học từ đó,các bạn nên học theo chủ đề cụ thể sẽ giúp nhớ rõ hơn và hệ thống hơn.Dưới đây mình xin giới thiệu một số từ vựng về các dân tộc

    [​IMG]

    1 ÊĐê Āi de zú 埃地族
    2 Ngái ài zú 艾族
    3 BaNa bā ná zú 巴拿族
    4 PàThẻn bā tiān zú 巴天族
    5 Pupéo bù biāo zú 布标族
    6 Brâu bù lóu zú 布娄族
    7 Bru-VânKiều bù lǔ-yún qiáo zú 布鲁-云乔族
    8 BốY bùyī zú 布依族
    9 Tà-Ôi dá wò zú 达渥族
    10 Tày dài yī zú 岱依族
    11 Ơ-đu é dōu zú 俄都族
    12 PhùLá fū lā zú 夫拉族
    13 Khmer gāo mián zú 高棉族
    14 Co gē zú 戈族
    15 Cơ-tu gē dōu zú 戈都族
    16 Cơ-ho gé hè zú 格贺族
    17 Cờlao gēlǎo zú 仡佬族
    18 Cống gòng zú 贡族
    19 HàNhì hāní zú 哈尼族
    20 H'Mông hè měngzú (miáozú) 赫蒙族(苗族)
    21 Hrê hè yé zú 赫耶族
    22 Hoa huá zú 华族
    23 Gia-rai jiā lái zú 嘉莱族
    24 Kháng kàng zú 抗族
    25 Khơ-mú kè mù zú 克木族
    26 Ra-glai lā gé lái zú 拉格莱族
    27 Laha lā hā zú 拉哈族
    28 LaHủ lāhù zú 拉祜族
    29 La-chí lā jī zú 拉基族
    30 Rơ-măm lēi màn zú 勒曼族
    31 Lào lǎo zú 佬族
    32 Lự lú zú (dǎi lè) 卢族(傣仂)
    33 LôLô luǒ luǒ zú (yízú) 倮倮族(彝族)
    34 Mạ má zú 麻族
    Các bạn cũng có thể tham khảo thêm một số chủ đề gần gũi với đời sống hàng ngày như tự học tiếng Trung các quận, phường, tên đường ở Hà Nội
    [​IMG]

    35 Mường máng zú 芒族
    36 Mảng mǎng zú 莽族
    37 M'Nông mò nóng zú 墨侬族
    38 Nùng nóng zú 侬族
    39 Giáy rè yī zú 热依族
    40 Sándìu shān yóu zú 山由族
    41 SánChay shān zé zú 山泽族
    42 Xơ-đăng sè dāng zú 色当族
    43 Xtiêng sī dīng zú 斯丁族
    44 Thái tài zú 泰族
    45 Thổ tǔzú (yǔ zhōngguó de tǔzú wúguān) 土族(与中国的土族无关)
    46 SiLa xī lā zú 西拉族
    47 Xinh-mun xīn mén zú 欣门族
    48 Dao yáozú 瑶族
    49 Giẻ-triêng yè jiān zú 叶坚族
    50 Việt(Kinh) yuè zú (jīngzú) 越族(京族)
    51 Chăm zhàn zú 占族
    52 Chơ-ro zhē luō zú 遮罗族
    53 Chứt zhé zú 哲族
    54 Chu-ru zhū lǔ zú 朱鲁族

    Chúc các bạn học tiếng trung hiệu quả

    Mọi thông tin chi tiết mời các bạn liên hệ
    TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG SOFL
    Địa chỉ: Số 365 - Phố vọng - Đồng tâm -Hai Bà Trưng - Hà Nội
    Email: trungtamtiengtrungsofl@gmail.com
    Điện thoại: (84-4) 62 927 214 Hoặc: (84-4) 0962 461 288
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    từ vựng tiếng trung: Chủ đề các dân tộc

    Đang tải...


Like và Share ủng hộ ITSEOVN