Luyện thi IELTS Speaking với thành ngữ về âm nhạc

Thảo luận trong 'English - Toeic - Ielts' bắt đầu bởi pantado1, 25/9/21.

  1. pantado1

    pantado1 Thành Viên Mới

    Tham gia ngày:
    17/7/21
    Bài viết:
    12
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    1
    Giới tính:
    Nam


    Kỳ thi IELTS đánh giá khả năng của bạn dựa trên bốn khía cạnh cơ bản của ngôn ngữ tiếng Anh: Speaking, Reading, Writing và Listening. Bạn cần rất nhiều thời gian cho việc luyện thi IELTS, nhưng bạn có thể tiết kiệm nhiều giờ ngồi học chỉ bằng cách áp dụng một vài chiến lược đơn giản.

    Chuyên mục luyện thi IELTS Speaking đem đến cho bạn đọc những kiến thức, tài liệu, hướng dẫn hữu ích, mong muốn chia sẻ và đồng hành với người học trong suốt hành trình chinh phục IELTS.

    musically gifted: có tài năng bẩm sinh về âm nhạc

    sheet music: trang nhạc

    strumming a guitar: gảy đản ghi-ta

    composing music: soạn nhạc

    song lyrics: những lời bài hát

    Alex and his friends formed a band that has attracted a sizable following (a lot of fans) in our city. They started out playing gigs (giving small, informal performances) in bars and clubs, and they used the money they earned to record their debut album (record their first CD).


    sizable following: một lượng lớn người theo dõi

    playing gigs: chơi những nhạc pop hay jazz trước khán giả

    record their debut album: thu âm ra CD đầu tiên

    A remixed track (a song that has been modified electronically) from that CD then became a massive hit (a very popular song) on the local radio station thanks to its catchy tune (memorable melody) and upbeat tempo (fast rhythm).


    a remixed track: một đoạn nhạc đã được phối lại

    a massive hit: một bài hát phổ biến

    catchy tune: giai điệu dễ nhớ

    upbeat tempo: nhịp điệu nhanh

    Their second album will be released (it will be made available to the public) at the end of the year; they’ll record it live at their next show. Alex dreams of going on tour – he’s just waiting for his big break (big opportunity to become famous) to get his foot in the door of the music industry.


    album will be released:album ra mắt

    record it live: thu âm trực tiếp

    going on tour: lưu diễn

    big break: sự đột phá lớn

    music industry: nền công nghiệp âm nhạc

    As for me, I love singing along (singing together) to my brother’s music, but a career in music isn’t for me – I’m completely tone-deaf (unable to correctly identify different musical notes) and I always sing off-key(sing the incorrect melody)!


    singing along: hát cùng nhau

    completely tone-deaf: hoàn toàn điếc về tông nhạc

    sing off-key: hát sai giai điệu
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Luyện thi IELTS Speaking với thành ngữ về âm nhạc



Like và Share ủng hộ ITSEOVN