Từ vựng chủ đề xin việc trong tiếng anh

Thảo luận trong 'Rao Vặt Miền Bắc' bắt đầu bởi English Camp, 27/12/17.

  1. English Camp

    English Camp Thành Viên Mới

    Tham gia ngày:
    31/10/17
    Bài viết:
    85
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    6
    Giới tính:
    Nữ
    Khi viết CV hoặc phỏng vấn xin việc sẽ có một nhóm từ vựng bạn hay gặp ngoài lĩnh vực chuyên môn của bạn. Vì vậy hôm nay English Camp sẽ gửi tới các bạn từ vựng chủ đề xin việc trong tiếng anh

    [​IMG]

    Align (v) – /əˈlaɪn/: sắp xếp

    Ambitious (adj) – /æmˈbɪʃ.əs/: tham vọng

    An in-person/face-to-face interview: cuộc phỏng vấn trực tiếp

    Analytical nature – /ˌæn.əlˈɪt.ɪk. ˈneɪ.tʃɚ/: kỹ năng phân tích

    Asset (n) – /ˈæs.et/: người có ích)

    Benefit (n) – /ˈben.ɪ.fɪt/: lợi ích

    Challenged (adj) – /ˈtʃæl.əndʒd/: bị thách thức

    Company (n) – /ˈkʌm.pə.ni/: công ty

    CV (Curriculum Vitae) (= “resume” in American English): Bản lý lịch

    Describe (v) – /dɪˈskraɪb/: mô tả

    Employer (n) – /ɪmˈplɔɪ.ɚ/: người tuyển dụng

    Eventually (adv)- /ɪˈven.tʃu.əl/: cuối cùng, sau cùng

    Goal oriented – /ɡəʊl ˈɔriˌɛnt/: có mục tiêu

    Good fit – /ɡʊd. fɪt/: người phù hợp

    Headhunter (n) -/ ˈhedhʌntə(r)/: công ty / chuyên gia săn đầu người

    Hiring manager – /ˈhaɪr.ɪŋ.ˈmæn.ə.dʒɚ/: người chịu trách nhiệm việc tuyển dụng trong một công ty

    HR department – / eɪtʃ. ɑr.dɪˈpɑːrt.mənt/: bộ phận nhân sự

    Important (adj) – /ɪmˈpɔːr.tənt: quan trọng

    Interpersonal skills – /ˌɪn.t̬ɚˈpɝː.sən.əl. skɪlz/: kỹ năng giao tiếp

    Job advertisement – /dʒɑːb. ˈæd.vɝː.taɪz.mənt/: quảng cáo tuyển dụng

    Job board – /dʒɑːb.bɔːrd/: bảng công việc

    Letter of speculation = cover letter: đơn xin việc

    Listing (n) – /ˈlɪs.tɪŋ/: danh sách

    More responsibility – /mɔːr. ɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.t̬i/: nhiều trách nhiệm hơn

    Opening (n) – /ˈoʊ.pənɪŋ/: việc/ chức vụ chưa có người đảm nhận

    Opportunities for growth: nhiều cơ hội phát triển

    Pride myself – /praɪd. maɪˈself/: tự hào về bản thân

    Pro-active /self-starter: người chủ động

    Problem solving – /ˈprɑː.bləm. sɑːlvɪŋ/: giải quyết khó khăn

    Recruiter (n) – /rɪˈkruːt/: nhà tuyển dụng

    Salary = pay (n) : tiền lương

    Skill (n) – /skɪl/: kỹ năng

    Strength (n) – /streŋθ/: thế mạnh, ưu điểm

    Supervisor (n) – /ˈsuː.pɚ.vaɪz/: sếp, người giám sát

    Self confident – /ˌselfˈkɑːn.fə.dənt/: tự tin

    Team player – /ˈtiːm ˌpleɪ.ɚ/: đồng đội, thành viên trong đội

    Thinking outside the box: có tư duy sáng tạo

    Tight deadline – /taɪt.ˈded.laɪn/: hạn cuối, hạn chót gần kề

    To be shortlisted: được chọn (tức là sau đó có thể được gọi đi phỏng vấn)

    To fill in an application (form): điền thông tin vào đơn xin việc

    To supply references: những tài liệu tham khảo về lý lịch của người được phỏng vấn

    Trade publication – /treɪd. ˌpʌb.ləˈkeɪ.ʃən/: ấn phẩm thương mại

    Under pressure – /ˈʌn.dɚ. ˈpreʃ.ɚ/: bị áp lực

    Vacancy (n) – /ˈveɪ.kən.si/: một vị trí hoặc chức vụ còn bỏ trống

    Work ethic – /ˈwɝːk ˌeθ.ɪk/: đạo đức nghề nghiệp

    Work style – /wɝːk. staɪl/: phong cách làm việc

    Work well – /wɝːk. wel/: làm việc hiệu quả

    Ví dụ:

    You will be shortlisted if you know how to write CV.

    Bạn sẽ được chọn nếu bạn biết viết CV.

    Thinking outside the box is very necessary skill but work ethic is much more important.

    Sáng tạo là một kỹ năng rất cần thiết nhưng đạo đức nghề nghiệp quan trọng hơn nhiều.

    You will be more believable if you supply references to the employer.

    Bạn sẽ trở nên đáng tin cậy hơn nếu bạn cung cấp thông tin người tham khảo cho nhà tuyển dụng.

    Being self-confident is very important when you are in an interview.

    Tự tin rất quan trọng khi bạn phỏng vấn.

    Solving problems skill will be exposed when you answer some strange questions.

    Kỹ năng giải quyết vấn đề sẽ được bộc lộ khi bạn trả lời những câu hỏi kỳ lạ.


    English Camp đã chia sẻ với bạn từ vừng chủ đề xin việc qua đó, chắc hẳn các bạn đã tham khảo và viết thư xin việc tự tin hơn, và tạo ấn tượng hơn đối với nhà tuyển dụng.
     
    Cảm ơn đã xem bài:

    Từ vựng chủ đề xin việc trong tiếng anh

    danh sách diễn đàn rao vặt gov chất lượng


Like và Share ủng hộ ITSEOVN